“phiên bản / khắc” trong tiếng Nhật là 版, đọc là han (はん). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 出版 (xuất bản).
版 nghĩa là gì?
この本の新しい版が出た。
| Kanji | 版 |
|---|---|
| Nghĩa | phiên bản / khắc |
| Âm đọc | はん |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 出版 (xuất bản) |
版 đọc là han (はん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: