“thước (đơn vị)” trong tiếng Nhật là 尺, đọc là shaku (しゃく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 尺度 (tiêu chuẩn).
尺 nghĩa là gì?
尺で長さを測る。
| Kanji | 尺 |
|---|---|
| Nghĩa | thước (đơn vị) |
| Âm đọc | しゃく |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 尺度 (tiêu chuẩn) |
尺 đọc là shaku (しゃく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: