KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 尺
尺
Kanji Kyōiku

尺 — “thước (đơn vị)” trong tiếng Nhật

Lớp 6しゃく
Âm Hán Việt XÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thước (đơn vị)” trong tiếng Nhật là 尺, đọc là shaku (しゃく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 尺度 (tiêu chuẩn).

Thử ngay

尺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji尺
Nghĩathước (đơn vị)
Âm đọcしゃく
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ尺度 (tiêu chuẩn)

Cách đọc 尺

尺 đọc là shaku (しゃく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尺

  • 尺度tiêu chuẩn
Học 尺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 尺

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 尺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí