KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 煮
煮
Kanji Jōyō bậc trung học

煮 — “nấu / ninh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゃ, に, -に
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“nấu / ninh” trong tiếng Nhật là 煮, đọc là sha, ni (しゃ, に, -に). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 煮物 (món hầm).

Thử ngay

煮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji煮
Nghĩanấu / ninh
Âm đọcしゃ, に, -に
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ煮物 (món hầm)

Cách đọc 煮

煮 đọc là sha (しゃ) hoặc ni (に) hoặc ni (-に) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 煮

  • 煮物món hầm
Học 煮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 煮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 煮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí