KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 縁
Kanji Jōyō bậc trung học

縁 — duyên / mối liên hệ / mép

Cao thủ (高手)えん, -ねん, ふち, ふちど, ゆかり, よすが, へり, えにし
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

縁 (âm đọc: えん, -ねん, ふち, ふちど, ゆかり, よすが, へり, えにし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “duyên / mối liên hệ / mép”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 縁 (duyên phận).

Thử ngay

縁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaduyên / mối liên hệ / mép
Âm đọcえん, -ねん, ふち, ふちど, ゆかり, よすが, へり, えにし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ縁 (duyên phận)

Cách đọc 縁

縁 đọc là えん hoặc -ねん hoặc ふち hoặc ふちど hoặc ゆかり hoặc よすが hoặc へり hoặc えにし tùy theo từ.

Học 縁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 縁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí