“duyên / mối liên hệ / mép” trong tiếng Nhật là 縁, đọc là en, nen, fuchi (えん, -ねん, ふち, ふちど, ゆかり, よすが, へり, えにし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 縁 (duyên phận).
縁 nghĩa là gì?
| Kanji | 縁 |
|---|---|
| Nghĩa | duyên / mối liên hệ / mép |
| Âm đọc | えん, -ねん, ふち, ふちど, ゆかり, よすが, へり, えにし |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 縁 (duyên phận) |
縁 đọc là en (えん) hoặc nen (-ねん) hoặc fuchi (ふち) hoặc fuchido (ふちど) hoặc yukari (ゆかり) hoặc yosuga (よすが) hoặc heri (へり) hoặc enishi (えにし) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: