KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 寧
Kanji Jōyō bậc trung học

寧 — yên bình / thà rằng

Cao thủ (高手)ねい, むし
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

寧 (âm đọc: ねい, むし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “yên bình / thà rằng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 丁寧 (lịch sự, cẩn thận).

Thử ngay

寧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩayên bình / thà rằng
Âm đọcねい, むし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ丁寧 (lịch sự, cẩn thận)

Cách đọc 寧

寧 đọc là ねい hoặc むし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寧

  • lịch sự, cẩn thận
Học 寧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 寧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí