KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 朕
朕
Kanji Jōyō bậc trung học

朕 — “trẫm (vua tự xưng)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちん
Âm Hán Việt TRẪM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trẫm (vua tự xưng)” trong tiếng Nhật là 朕, đọc là chin (ちん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 朕 (trẫm).

Thử ngay

朕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji朕
Nghĩatrẫm (vua tự xưng)
Âm đọcちん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ朕 (trẫm)

Cách đọc 朕

朕 đọc là chin (ちん) tùy theo từ.

Học 朕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 朕

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 朕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí