KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 漏
漏
Kanji Jōyō bậc trung học

漏 — “rò rỉ / rỉ ra” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろう, も
Âm Hán Việt LẬU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rò rỉ / rỉ ra” trong tiếng Nhật là 漏, đọc là rou, mo (ろう, も). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漏電 (rò điện).

Thử ngay

漏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji漏
Nghĩarò rỉ / rỉ ra
Âm đọcろう, も
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ漏電 (rò điện)

Cách đọc 漏

漏 đọc là rou (ろう) hoặc mo (も) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漏

  • 漏電rò điện
Học 漏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 漏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 漏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí