“rò rỉ / rỉ ra” trong tiếng Nhật là 漏, đọc là rou, mo (ろう, も). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漏電 (rò điện).
漏 nghĩa là gì?
| Kanji | 漏 |
|---|---|
| Nghĩa | rò rỉ / rỉ ra |
| Âm đọc | ろう, も |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 漏電 (rò điện) |
漏 đọc là rou (ろう) hoặc mo (も) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: