KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 源
源
Kanji Kyōiku

源 — “nguồn / cội” trong tiếng Nhật

Lớp 6げん, みなもと
Âm Hán Việt NGUỒN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nguồn / cội” trong tiếng Nhật là 源, đọc là gen, minamoto (げん, みなもと). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 源泉 (nguồn nước).

Thử ngay

源 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji源
Nghĩanguồn / cội
Âm đọcげん, みなもと
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ源泉 (nguồn nước)

Cách đọc 源

源 đọc là gen (げん) hoặc minamoto (みなもと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 源

  • 資源しげんtài nguyên
  • 水資源みずしげんtài nguyên nước
  • 源泉nguồn nước
Học 源 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 源

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 源 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí