KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 座
座
Kanji Kyōiku

座 — “tọa / ngồi” trong tiếng Nhật

Lớp 6ざ, すわ
Âm Hán Việt TOÀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tọa / ngồi” trong tiếng Nhật là 座, đọc là za, suwa (ざ, すわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 座席 (chỗ ngồi).

Thử ngay

座 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji座
Nghĩatọa / ngồi
Âm đọcざ, すわ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ座席 (chỗ ngồi)

Cách đọc 座

座 đọc là za (ざ) hoặc suwa (すわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 座

  • 座席chỗ ngồi
  • 即座ngay tức khắc
Học 座 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 座 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí