KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鉛
Kanji Jōyō bậc trung học

鉛 — chì

Cao thủ (高手)えん, なまり
Âm Hán Việt DUYÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

鉛 (âm đọc: えん, なまり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chì”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鉛筆 (bút chì).

Thử ngay

鉛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachì
Âm đọcえん, なまり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鉛筆 (bút chì)

Cách đọc 鉛

鉛 đọc là えん hoặc なまり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鉛

  • bút chì
Học 鉛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鉛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí