KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 汗
Kanji Jōyō bậc trung học

汗 — mồ hôi

Cao thủ (高手)かん, あせ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

汗 (âm đọc: かん, あせ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mồ hôi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 発汗 (đổ mồ hôi).

Thử ngay

汗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamồ hôi
Âm đọcかん, あせ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ発汗 (đổ mồ hôi)

Cách đọc 汗

汗 đọc là かん hoặc あせ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 汗

  • đổ mồ hôi
Học 汗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 汗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí