汗 (âm đọc: かん, あせ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mồ hôi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 発汗 (đổ mồ hôi).
汗 nghĩa là gì?
| Kanji | 汗 |
|---|---|
| Nghĩa | mồ hôi |
| Âm đọc | かん, あせ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 発汗 (đổ mồ hôi) |
汗 đọc là かん hoặc あせ tùy theo từ.