KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 冠
冠
Kanji Jōyō bậc trung học

冠 — “vương miện / đội đầu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, かんむり
Âm Hán Việt QUÁN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vương miện / đội đầu” trong tiếng Nhật là 冠, đọc là kan, kanmuri (かん, かんむり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 王冠 (vương miện).

Thử ngay

冠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji冠
Nghĩavương miện / đội đầu
Âm đọcかん, かんむり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ王冠 (vương miện)

Cách đọc 冠

冠 đọc là kan (かん) hoặc kanmuri (かんむり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冠

  • 王冠vương miện
Học 冠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 冠

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 冠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí