KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 冠
Kanji Jōyō bậc trung học

冠 — vương miện / đội đầu

Cao thủ (高手)かん, かんむり
Âm Hán Việt QUÁN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

冠 (âm đọc: かん, かんむり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vương miện / đội đầu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 王冠 (vương miện).

Thử ngay

冠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavương miện / đội đầu
Âm đọcかん, かんむり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ王冠 (vương miện)

Cách đọc 冠

冠 đọc là かん hoặc かんむり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冠

  • vương miện
Học 冠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 冠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí