KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 歓
歓
Kanji Jōyō bậc trung học

歓 — “vui mừng / hoan hỉ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, よろこ
Bộ thủ ⽋ · bộ 76

“vui mừng / hoan hỉ” trong tiếng Nhật là 歓, đọc là kan, yoroko (かん, よろこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 歓迎 (chào đón).

Thử ngay

歓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji歓
Nghĩavui mừng / hoan hỉ
Âm đọcかん, よろこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ歓迎 (chào đón)

Cách đọc 歓

歓 đọc là kan (かん) hoặc yoroko (よろこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 歓

  • 歓迎chào đón
Học 歓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 歓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 歓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí