KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 誉
Kanji Jōyō bậc trung học

誉 — danh dự / vinh dự

Cao thủ (高手)よ, ほま, ほ
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

誉 (âm đọc: よ, ほま, ほ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “danh dự / vinh dự”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 名誉 (danh dự).

Thử ngay

誉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadanh dự / vinh dự
Âm đọcよ, ほま, ほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ名誉 (danh dự)

Cách đọc 誉

誉 đọc là hoặc ほま hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 誉

  • danh dự
Học 誉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 誉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí