“đón / nghênh tiếp” trong tiếng Nhật là 迎, đọc là gei, muka (げい, むか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 迎える (nghênh đón).
迎 nghĩa là gì?
| Kanji | 迎 |
|---|---|
| Nghĩa | đón / nghênh tiếp |
| Âm đọc | げい, むか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 迎える (nghênh đón) |
迎 đọc là gei (げい) hoặc muka (むか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: