KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 迎
迎
Kanji Jōyō bậc trung học

迎 — “đón / nghênh tiếp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)げい, むか
Âm Hán Việt NGHÊNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đón / nghênh tiếp” trong tiếng Nhật là 迎, đọc là gei, muka (げい, むか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 迎える (nghênh đón).

Thử ngay

迎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji迎
Nghĩađón / nghênh tiếp
Âm đọcげい, むか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ迎える (nghênh đón)

Cách đọc 迎

迎 đọc là gei (げい) hoặc muka (むか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 迎

  • 歓迎chào đón
  • 迎えるnghênh đón
Học 迎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 迎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 迎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí