KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 季
季
Kanji Kyōiku

季 — “mùa” trong tiếng Nhật

Lớp 4き
Âm Hán Việt QUÍ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mùa” trong tiếng Nhật là 季, đọc là ki (き). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 季節 (mùa).

Thử ngay

季 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji季
Nghĩamùa
Âm đọcき
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ季節 (mùa)

Cách đọc 季

季 đọc là ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 季

  • 季節きせつmùa
  • 季語きごquý ngữ (từ chỉ mùa)
Học 季 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 季 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí