“xiên / chéo” trong tiếng Nhật là 斜, đọc là sha, nana, hasu (しゃ, なな, はす). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 斜面 (mặt dốc).
斜 nghĩa là gì?
| Kanji | 斜 |
|---|---|
| Nghĩa | xiên / chéo |
| Âm đọc | しゃ, なな, はす |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 斜面 (mặt dốc) |
斜 đọc là sha (しゃ) hoặc nana (なな) hoặc hasu (はす) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: