KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 撲
Kanji Jōyō bậc trung học

撲 — đánh / vật

Cao thủ (高手)ぼく
Âm Hán Việt VỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

撲 (âm đọc: ぼく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đánh / vật”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 相撲 (sumo).

Thử ngay

撲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađánh / vật
Âm đọcぼく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ相撲 (sumo)

Cách đọc 撲

撲 đọc là ぼく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 撲

Học 撲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 撲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí