“chụp ảnh” trong tiếng Nhật là 撮, đọc là satsu, to, tsuma (さつ, と, つま, -ど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 撮影 (quay chụp).
撮 nghĩa là gì?
| Kanji | 撮 |
|---|---|
| Nghĩa | chụp ảnh |
| Âm đọc | さつ, と, つま, -ど |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 撮影 (quay chụp) |
撮 đọc là satsu (さつ) hoặc to (と) hoặc tsuma (つま) hoặc do (-ど) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: