“lau / chùi” trong tiếng Nhật là 拭, đọc là shoku, shiki, nugu (しょく, しき, ぬぐ, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拭く (lau / chùi).
拭 nghĩa là gì?
| Kanji | 拭 |
|---|---|
| Nghĩa | lau / chùi |
| Âm đọc | しょく, しき, ぬぐ, ふ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 拭く (lau / chùi) |
拭 đọc là shoku (しょく) hoặc shiki (しき) hoặc nugu (ぬぐ) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: