KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拭
Kanji Jōyō bậc trung học

拭 — lau / chùi

Cao thủ (高手)しょく, しき, ぬぐ, ふ
Âm Hán Việt RỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

拭 (âm đọc: しょく, しき, ぬぐ, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lau / chùi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拭く (lau / chùi).

Thử ngay

拭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalau / chùi
Âm đọcしょく, しき, ぬぐ, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拭く (lau / chùi)

Cách đọc 拭

拭 đọc là しょく hoặc しき hoặc ぬぐ hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拭

  • 拭くlau / chùi
Học 拭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí