“khoai” trong tiếng Nhật là 芋, đọc là u, imo (う, いも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 芋 (khoai).
芋 nghĩa là gì?
| Kanji | 芋 |
|---|---|
| Nghĩa | khoai |
| Âm đọc | う, いも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 芋 (khoai) |
芋 đọc là u (う) hoặc imo (いも) tùy theo từ.