KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 婆
婆
Kanji Jōyō bậc trung học

婆 — “bà lão / bà cụ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ば, ばば, ばあ
Âm Hán Việt BÀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bà lão / bà cụ” trong tiếng Nhật là 婆, đọc là ba, baba, baa (ば, ばば, ばあ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 老婆 (bà lão).

Thử ngay

婆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji婆
Nghĩabà lão / bà cụ
Âm đọcば, ばば, ばあ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ老婆 (bà lão)

Cách đọc 婆

婆 đọc là ba (ば) hoặc baba (ばば) hoặc baa (ばあ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 婆

  • 老婆bà lão
Học 婆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 婆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí