“bắt cóc / kéo” trong tiếng Nhật là 拉, đọc là ratsu, ra, rou (らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拉致 (bắt cóc).
拉 nghĩa là gì?
| Kanji | 拉 |
|---|---|
| Nghĩa | bắt cóc / kéo |
| Âm đọc | らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 拉致 (bắt cóc) |
拉 đọc là ratsu (らつ) hoặc ra (ら) hoặc rou (ろう) hoặc ra (らっ) hoặc hishi (ひし) hoặc kuda (くだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: