KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 拉
拉
Kanji Jōyō bậc trung học

拉 — “bắt cóc / kéo” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ
Âm Hán Việt LẤP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bắt cóc / kéo” trong tiếng Nhật là 拉, đọc là ratsu, ra, rou (らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拉致 (bắt cóc).

Thử ngay

拉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji拉
Nghĩabắt cóc / kéo
Âm đọcらつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拉致 (bắt cóc)

Cách đọc 拉

拉 đọc là ratsu (らつ) hoặc ra (ら) hoặc rou (ろう) hoặc ra (らっ) hoặc hishi (ひし) hoặc kuda (くだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拉

  • 拉致bắt cóc
Học 拉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 拉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 拉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí