KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拉
Kanji Jōyō bậc trung học

拉 — bắt cóc / kéo

Cao thủ (高手)らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ
Âm Hán Việt LẤP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

拉 (âm đọc: らつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bắt cóc / kéo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拉致 (bắt cóc).

Thử ngay

拉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabắt cóc / kéo
Âm đọcらつ, ら, ろう, らっ, ひし, くだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拉致 (bắt cóc)

Cách đọc 拉

拉 đọc là らつ hoặc hoặc ろう hoặc らっ hoặc ひし hoặc くだ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拉

  • bắt cóc
Học 拉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí