KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 剛
Kanji Jōyō bậc trung học

剛 — cứng cỏi / cương

Cao thủ (高手)ごう
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

剛 (âm đọc: ごう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cứng cỏi / cương”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 剛健 (cường tráng).

Thử ngay

剛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacứng cỏi / cương
Âm đọcごう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ剛健 (cường tráng)

Cách đọc 剛

剛 đọc là ごう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剛

  • cường tráng
Học 剛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 剛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí