KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 巡
巡
Kanji Jōyō bậc trung học

巡 — “tuần tra / đi vòng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じゅん, めぐ
Âm Hán Việt TUẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tuần tra / đi vòng” trong tiếng Nhật là 巡, đọc là jun, megu (じゅん, めぐ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 巡回 (tuần tra).

Thử ngay

巡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji巡
Nghĩatuần tra / đi vòng
Âm đọcじゅん, めぐ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ巡回 (tuần tra)

Cách đọc 巡

巡 đọc là jun (じゅん) hoặc megu (めぐ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 巡

  • 巡回tuần tra
Học 巡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 巡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 巡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí