“gửi đến / tựa như” trong tiếng Nhật là 宛, đọc là en, a, ate (えん, あ, -あて, -づつ, あたか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 宛先 (nơi gửi đến / địa chỉ nhận).
宛 nghĩa là gì?
| Kanji | 宛 |
|---|---|
| Nghĩa | gửi đến / tựa như |
| Âm đọc | えん, あ, -あて, -づつ, あたか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 宛先 (nơi gửi đến / địa chỉ nhận) |
宛 đọc là en (えん) hoặc a (あ) hoặc ate (-あて) hoặc zutsu (-づつ) hoặc ataka (あたか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: