“ghen ghét / đố kỵ” trong tiếng Nhật là 妬, đọc là to, tsu, neta (と, つ, ねた, そね, つも, ふさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嫉妬 (ghen tị, đố kỵ).
妬 nghĩa là gì?
| Kanji | 妬 |
|---|---|
| Nghĩa | ghen ghét / đố kỵ |
| Âm đọc | と, つ, ねた, そね, つも, ふさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 嫉妬 (ghen tị, đố kỵ) |
妬 đọc là to (と) hoặc tsu (つ) hoặc neta (ねた) hoặc sone (そね) hoặc tsumo (つも) hoặc fusa (ふさ) tùy theo từ.