秘 (âm đọc: ひ, ひめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bí mật”. Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 秘密 (bí mật).
| Kanji | 秘 |
|---|---|
| Nghĩa | bí mật |
| Âm đọc | ひ, ひめ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
秘 đọc là ひ hoặc ひめ tùy theo từ.
| Ví dụ | 秘密 (bí mật) |
|---|