妊 (âm đọc: にん, じん, はら, みごも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mang thai”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妊娠 (mang thai).
妊 nghĩa là gì?
| Kanji | 妊 |
|---|---|
| Nghĩa | mang thai |
| Âm đọc | にん, じん, はら, みごも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 妊娠 (mang thai) |
妊 đọc là にん hoặc じん hoặc はら hoặc みごも tùy theo từ.