KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 妊
妊
Kanji Jōyō bậc trung học

妊 — “mang thai” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)にん, じん, はら, みごも
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

“mang thai” trong tiếng Nhật là 妊, đọc là nin, jin, hara (にん, じん, はら, みごも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妊娠 (mang thai).

Thử ngay

妊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji妊
Nghĩamang thai
Âm đọcにん, じん, はら, みごも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ妊娠 (mang thai)

Cách đọc 妊

妊 đọc là nin (にん) hoặc jin (じん) hoặc hara (はら) hoặc migomo (みごも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妊

  • 妊娠mang thai
Học 妊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 妊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 妊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí