KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 塗
Kanji Jōyō bậc trung học

塗 — bôi / sơn

Cao thủ (高手)と, ぬ, まみ
Âm Hán Việt ĐỒ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

塗 (âm đọc: と, ぬ, まみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bôi / sơn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 塗料 (sơn).

Thử ngay

塗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabôi / sơn
Âm đọcと, ぬ, まみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ塗料 (sơn)

Cách đọc 塗

塗 đọc là hoặc hoặc まみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塗

Học 塗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 塗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí