KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 塗
塗
Kanji Jōyō bậc trung học

塗 — “bôi / sơn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)と, ぬ, まみ
Âm Hán Việt ĐỒ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bôi / sơn” trong tiếng Nhật là 塗, đọc là to, nu, mami (と, ぬ, まみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 塗料 (sơn).

Thử ngay

塗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji塗
Nghĩabôi / sơn
Âm đọcと, ぬ, まみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ塗料 (sơn)

Cách đọc 塗

塗 đọc là to (と) hoặc nu (ぬ) hoặc mami (まみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 塗

Học 塗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 塗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí