KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 契
契
Kanji Jōyō bậc trung học

契 — “giao ước / thề nguyện” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, ちぎ
Âm Hán Việt KHẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giao ước / thề nguyện” trong tiếng Nhật là 契, đọc là kei, chigi (けい, ちぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 契約 (hợp đồng).

Thử ngay

契 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji契
Nghĩagiao ước / thề nguyện
Âm đọcけい, ちぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ契約 (hợp đồng)

Cách đọc 契

契 đọc là kei (けい) hoặc chigi (ちぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 契

  • 契機けいきmốc, cơ hội
  • 契約hợp đồng
Học 契 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 契

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 契 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí