KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 契
Kanji Jōyō bậc trung học

契 — giao ước / thề nguyện

Cao thủ (高手)けい, ちぎ
Âm Hán Việt KHẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

契 (âm đọc: けい, ちぎ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giao ước / thề nguyện”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 契約 (hợp đồng).

Thử ngay

契 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiao ước / thề nguyện
Âm đọcけい, ちぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ契約 (hợp đồng)

Cách đọc 契

契 đọc là けい hoặc ちぎ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 契

  • けいきmốc, cơ hội
  • hợp đồng
Học 契 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 契 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí