“gôn / lũy / thành” trong tiếng Nhật là 塁, đọc là rui, rai, sui (るい, らい, すい, とりで). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 塁 (gôn trong bóng chày).
塁 nghĩa là gì?
| Kanji | 塁 |
|---|---|
| Nghĩa | gôn / lũy / thành |
| Âm đọc | るい, らい, すい, とりで |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 塁 (gôn trong bóng chày) |
塁 đọc là rui (るい) hoặc rai (らい) hoặc sui (すい) hoặc toride (とりで) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: