“cho bú / nuôi mớm” trong tiếng Nhật là 哺, đọc là ho, haguku, fuku (ほ, はぐく, ふく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哺乳 (cho con bú).
哺 nghĩa là gì?
| Kanji | 哺 |
|---|---|
| Nghĩa | cho bú / nuôi mớm |
| Âm đọc | ほ, はぐく, ふく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 哺乳 (cho con bú) |
哺 đọc là ho (ほ) hoặc haguku (はぐく) hoặc fuku (ふく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: