KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 哺
Kanji Jōyō bậc trung học

哺 — cho bú / nuôi mớm

Cao thủ (高手)ほ, はぐく, ふく
Âm Hán Việt PHÔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

哺 (âm đọc: ほ, はぐく, ふく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cho bú / nuôi mớm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哺乳 (cho con bú).

Thử ngay

哺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacho bú / nuôi mớm
Âm đọcほ, はぐく, ふく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ哺乳 (cho con bú)

Cách đọc 哺

哺 đọc là hoặc はぐく hoặc ふく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 哺

  • cho con bú
Học 哺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 哺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí