KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 劣
劣
Kanji Jōyō bậc trung học

劣 — “kém / thua kém” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れつ, おと
Bộ thủ ⼒ · bộ 19

“kém / thua kém” trong tiếng Nhật là 劣, đọc là retsu, oto (れつ, おと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 劣等 (kém cỏi).

Thử ngay

劣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji劣
Nghĩakém / thua kém
Âm đọcれつ, おと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ劣等 (kém cỏi)

Cách đọc 劣

劣 đọc là retsu (れつ) hoặc oto (おと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 劣

  • 劣等kém cỏi
Học 劣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 劣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 劣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí