KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 剖
剖
Kanji Jōyō bậc trung học

剖 — “mổ / chia” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう
Âm Hán Việt BO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mổ / chia” trong tiếng Nhật là 剖, đọc là bou (ぼう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 解剖 (giải phẫu).

Thử ngay

剖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji剖
Nghĩamổ / chia
Âm đọcぼう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ解剖 (giải phẫu)

Cách đọc 剖

剖 đọc là bou (ぼう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剖

  • 解剖giải phẫu
Học 剖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 剖

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 剖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí