傾 (âm đọc: けい, かたむ, かたぶ, かた, かし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nghiêng / khuynh hướng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傾向 (khuynh hướng).
傾 nghĩa là gì?
| Kanji | 傾 |
|---|---|
| Nghĩa | nghiêng / khuynh hướng |
| Âm đọc | けい, かたむ, かたぶ, かた, かし |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 傾向 (khuynh hướng) |
傾 đọc là けい hoặc かたむ hoặc かたぶ hoặc かた hoặc かし tùy theo từ.