KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 傾
Kanji Jōyō bậc trung học

傾 — nghiêng / khuynh hướng

Cao thủ (高手)けい, かたむ, かたぶ, かた, かし
Âm Hán Việt KHUYNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

傾 (âm đọc: けい, かたむ, かたぶ, かた, かし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nghiêng / khuynh hướng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 傾向 (khuynh hướng).

Thử ngay

傾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanghiêng / khuynh hướng
Âm đọcけい, かたむ, かたぶ, かた, かし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ傾向 (khuynh hướng)

Cách đọc 傾

傾 đọc là けい hoặc かたむ hoặc かたぶ hoặc かた hoặc かし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傾

  • khuynh hướng
Học 傾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 傾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí