KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 裸
裸
Kanji Jōyō bậc trung học

裸 — “trần truồng / khỏa thân” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ら, はだか
Âm Hán Việt KHOẢ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trần truồng / khỏa thân” trong tiếng Nhật là 裸, đọc là ra, hadaka (ら, はだか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 裸足 (chân trần).

Thử ngay

裸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji裸
Nghĩatrần truồng / khỏa thân
Âm đọcら, はだか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ裸足 (chân trần)

Cách đọc 裸

裸 đọc là ra (ら) hoặc hadaka (はだか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 裸

  • 裸足chân trần
Học 裸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 裸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí