“chán / no chán” trong tiếng Nhật là 飽, đọc là hou, a (ほう, あ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 飽和 (bão hòa).
飽 nghĩa là gì?
| Kanji | 飽 |
|---|---|
| Nghĩa | chán / no chán |
| Âm đọc | ほう, あ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 飽和 (bão hòa) |
飽 đọc là hou (ほう) hoặc a (あ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: