KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 響
響
Kanji Jōyō bậc trung học

響 — “vang / ảnh hưởng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, ひび
Âm Hán Việt HƯỚNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vang / ảnh hưởng” trong tiếng Nhật là 響, đọc là kyou, hibi (きょう, ひび). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 影響 (ảnh hưởng).

Thử ngay

響 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji響
Nghĩavang / ảnh hưởng
Âm đọcきょう, ひび
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ影響 (ảnh hưởng)

Cách đọc 響

響 đọc là kyou (きょう) hoặc hibi (ひび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 響

  • 影響えいきょうảnh hưởng
Học 響 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 響

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 響 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí