KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 韓
韓
Kanji Jōyō bậc trung học

韓 — “Hàn Quốc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, から, いげた
Bộ thủ ⾱ · bộ 178

“Hàn Quốc” trong tiếng Nhật là 韓, đọc là kan, kara, igeta (かん, から, いげた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 韓国 (Hàn Quốc).

Thử ngay

韓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji韓
NghĩaHàn Quốc
Âm đọcかん, から, いげた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ韓国 (Hàn Quốc)

Cách đọc 韓

韓 đọc là kan (かん) hoặc kara (から) hoặc igeta (いげた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 韓

  • 韓国Hàn Quốc
Học 韓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 韓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 韓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí