KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 釣
釣
Kanji Jōyō bậc trung học

釣 — “câu cá” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちょう, つ
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

“câu cá” trong tiếng Nhật là 釣, đọc là chou, tsu (ちょう, つ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 釣り (câu cá).

Thử ngay

釣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji釣
Nghĩacâu cá
Âm đọcちょう, つ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ釣り (câu cá)

Cách đọc 釣

釣 đọc là chou (ちょう) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 釣

  • 釣りcâu cá
Học 釣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 釣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 釣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí