“câu cá” trong tiếng Nhật là 釣, đọc là chou, tsu (ちょう, つ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 釣り (câu cá).
釣 nghĩa là gì?
| Kanji | 釣 |
|---|---|
| Nghĩa | câu cá |
| Âm đọc | ちょう, つ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 釣り (câu cá) |
釣 đọc là chou (ちょう) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: