KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 憤
憤
Kanji Jōyō bậc trung học

憤 — “phẫn nộ / căm phẫn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふん, いきどお
Âm Hán Việt PHẪN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phẫn nộ / căm phẫn” trong tiếng Nhật là 憤, đọc là fun, ikidoo (ふん, いきどお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憤慨 (phẫn nộ).

Thử ngay

憤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji憤
Nghĩaphẫn nộ / căm phẫn
Âm đọcふん, いきどお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ憤慨 (phẫn nộ)

Cách đọc 憤

憤 đọc là fun (ふん) hoặc ikidoo (いきどお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 憤

  • 憤慨phẫn nộ
Học 憤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 憤

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 憤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí