KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 謡
謡
Kanji Jōyō bậc trung học

謡 — “hát / dân ca” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, うた
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

“hát / dân ca” trong tiếng Nhật là 謡, đọc là you, uta (よう, うた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 民謡 (dân ca).

Thử ngay

謡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji謡
Nghĩahát / dân ca
Âm đọcよう, うた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ民謡 (dân ca)

Cách đọc 謡

謡 đọc là you (よう) hoặc uta (うた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 謡

  • 民謡dân ca
Học 謡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 謡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 謡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí