KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 密
密
Kanji Kyōiku

密 — “bí mật / mật” trong tiếng Nhật

Lớp 6みつ
Âm Hán Việt MẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bí mật / mật” trong tiếng Nhật là 密, đọc là mitsu (みつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 秘密 (bí mật).

Thử ngay

密 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji密
Nghĩabí mật / mật
Âm đọcみつ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ秘密 (bí mật)

Cách đọc 密

密 đọc là mitsu (みつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 密

  • 秘密bí mật
  • 緻密tỉ mỉ / chi tiết
Học 密 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 密 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí