“mạn thuyền” trong tiếng Nhật là 舷, đọc là gen, funabata, funaberi (げん, ふなばた, ふなべり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 右舷 (mạn phải tàu).
舷 nghĩa là gì?
| Kanji | 舷 |
|---|---|
| Nghĩa | mạn thuyền |
| Âm đọc | げん, ふなばた, ふなべり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 右舷 (mạn phải tàu) |
舷 đọc là gen (げん) hoặc funabata (ふなばた) hoặc funaberi (ふなべり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: