“ngực” trong tiếng Nhật là 胸, đọc là kyou, mune (きょう, むね). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 胸中 (trong lòng).
胸 nghĩa là gì?
胸がどきどきする。
| Kanji | 胸 |
|---|---|
| Nghĩa | ngực |
| Âm đọc | きょう, むね |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 胸中 (trong lòng) |
胸 đọc là kyou (きょう) hoặc mune (むね) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: