KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 胸
胸
Kanji Kyōiku

胸 — “ngực” trong tiếng Nhật

Lớp 6きょう, むね
Âm Hán Việt HÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngực” trong tiếng Nhật là 胸, đọc là kyou, mune (きょう, むね). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 胸中 (trong lòng).

Thử ngay

胸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji胸
Nghĩangực
Âm đọcきょう, むね
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ胸中 (trong lòng)

Cách đọc 胸

胸 đọc là kyou (きょう) hoặc mune (むね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 胸

  • 胸中trong lòng
Học 胸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 胸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 胸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí