“vun trồng / bồi dưỡng” trong tiếng Nhật là 培, đọc là bai, tsuchika (ばい, つちか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 栽培 (trồng trọt).
培 nghĩa là gì?
| Kanji | 培 |
|---|---|
| Nghĩa | vun trồng / bồi dưỡng |
| Âm đọc | ばい, つちか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 栽培 (trồng trọt) |
培 đọc là bai (ばい) hoặc tsuchika (つちか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: