KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 培
培
Kanji Jōyō bậc trung học

培 — “vun trồng / bồi dưỡng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ばい, つちか
Âm Hán Việt BỒI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vun trồng / bồi dưỡng” trong tiếng Nhật là 培, đọc là bai, tsuchika (ばい, つちか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 栽培 (trồng trọt).

Thử ngay

培 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji培
Nghĩavun trồng / bồi dưỡng
Âm đọcばい, つちか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ栽培 (trồng trọt)

Cách đọc 培

培 đọc là bai (ばい) hoặc tsuchika (つちか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 培

  • 栽培trồng trọt
Học 培 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 培

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 培 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí