KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 湿
湿
Kanji Jōyō bậc trung học

湿 — “ẩm ướt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しつ, しゅう, しめ, うるお
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“ẩm ướt” trong tiếng Nhật là 湿, đọc là shitsu, shuu, shime (しつ, しゅう, しめ, うるお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 湿度 (độ ẩm).

Thử ngay

湿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji湿
Nghĩaẩm ướt
Âm đọcしつ, しゅう, しめ, うるお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ湿度 (độ ẩm)

Cách đọc 湿

湿 đọc là shitsu (しつ) hoặc shuu (しゅう) hoặc shime (しめ) hoặc uruo (うるお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 湿

  • 湿度độ ẩm
Học 湿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 湿

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 湿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí