“ẩm ướt” trong tiếng Nhật là 湿, đọc là shitsu, shuu, shime (しつ, しゅう, しめ, うるお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 湿度 (độ ẩm).
湿 nghĩa là gì?
| Kanji | 湿 |
|---|---|
| Nghĩa | ẩm ướt |
| Âm đọc | しつ, しゅう, しめ, うるお |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 湿度 (độ ẩm) |
湿 đọc là shitsu (しつ) hoặc shuu (しゅう) hoặc shime (しめ) hoặc uruo (うるお) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: