“hệ thống” trong tiếng Nhật là 系, đọc là kei (けい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 体系 (hệ thống).
系 nghĩa là gì?
太陽系を学ぶ。
| Kanji | 系 |
|---|---|
| Nghĩa | hệ thống |
| Âm đọc | けい |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 体系 (hệ thống) |
系 đọc là kei (けい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: