KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 炉
炉
Kanji Jōyō bậc trung học

炉 — “lò / lò sưởi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろ, いろり
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“lò / lò sưởi” trong tiếng Nhật là 炉, đọc là ro, irori (ろ, いろり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 原子炉 (lò phản ứng hạt nhân).

Thử ngay

炉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji炉
Nghĩalò / lò sưởi
Âm đọcろ, いろり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ原子炉 (lò phản ứng hạt nhân)

Cách đọc 炉

炉 đọc là ro (ろ) hoặc irori (いろり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 炉

  • 原子炉lò phản ứng hạt nhân
Học 炉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 炉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí